Finance

Danh sách
6657:TPE
Energenesis Biomedical Co Ltd
32,50 NT$
-1,66%
(-0,55) 1 ngày
15 thg 10, 12:09:54 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6657...
Mở
32,80 NT$
Cao
32,95 NT$
Thấp
32,45 NT$
Vốn hoá thị trường
2,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
219,56 N
Khối lượng
80,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
59,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,35 NT$
EPS
-3,38 NT$
Số nhân viên
35
Mở
32,80 NT$
Cao
32,95 NT$
Thấp
32,45 NT$
Vốn hoá thị trường
2,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
219,56 N
Khối lượng
80,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
59,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,35 NT$
EPS
-3,38 NT$
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Energenesis Biomedical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,58 Tr
2,82 Tr
1,39 Tr
1,85 Tr
Giá vốn hàng bán
344,00 N
797,00 N
349,00 N
562,00 N
Chi phí doanh thu
344,00 N
797,00 N
349,00 N
562,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,55 Tr
47,52 Tr
28,56 Tr
119,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,34 Tr
23,92 Tr
23,29 Tr
23,11 Tr
Chi phí hoạt động
53,88 Tr
71,43 Tr
51,84 Tr
142,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,22 Tr
72,23 Tr
52,19 Tr
142,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-52,64 Tr
-69,41 Tr
-50,80 Tr
-141,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,00 N
2,00 N
27,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-49,01 Tr
-64,79 Tr
-46,31 Tr
-138,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-49,12 Tr
-64,88 Tr
-46,28 Tr
-138,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-49,01 Tr
-64,79 Tr
-46,31 Tr
-138,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3.097,85%
-2.301,67%
-3.329,12%
-7.478,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,37 Tr
3,80 Tr
3,26 Tr
3,30 Tr
Chi phí lãi suất
-132,00 N
-126,00 N
-114,00 N
-102,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,24 Tr
3,67 Tr
3,15 Tr
3,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-48,55 Tr
-65,30 Tr
-48,81 Tr
-140,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
7,00 N
23,00 N
-
Các ứng dụng của Google