Finance

Danh sách
Tại sao 6655 tăng 5,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
6655:HKG
Huaxin Building Materials Group Ord Shs H
15,73 HK$
+5,22%
(+0,78) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6655...
Mở
15,10 HK$
Cao
16,08 HK$
Thấp
15,08 HK$
Vốn hoá thị trường
29,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 Tr
Khối lượng
1,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,35 HK$
Số nhân viên
22 N
Mở
15,10 HK$
Cao
16,08 HK$
Thấp
15,08 HK$
Vốn hoá thị trường
29,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 Tr
Khối lượng
1,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,35 HK$
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huaxin Building Materials Group Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,9 N
Ngày thành lập1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuaxincem.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 6, 30 thg 10, 09:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,50 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
- / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,99 T
10,32 T
8,91 T
10,59 T
Giá vốn hàng bán
6,24 T
7,06 T
6,16 T
7,19 T
Chi phí doanh thu
6,24 T
7,06 T
6,16 T
7,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,46 Tr
138,54 Tr
30,42 Tr
37,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
978,47 Tr
1,21 T
1,02 T
1,02 T
Chi phí hoạt động
1,16 T
1,67 T
1,22 T
1,35 T
Tổng chi phí hoạt động
7,40 T
8,72 T
7,38 T
8,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,58 T
1,59 T
1,53 T
2,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-186,35 Tr
165,05 Tr
-195,48 Tr
180,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 T
1,50 T
1,25 T
2,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,35 T
1,23 T
2,02 T
Chi phí thuế thu nhập
318,86 Tr
468,36 Tr
401,22 Tr
598,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,39%
31,20%
32,15%
29,82%
Chi phí hoạt động khác
146,58 Tr
268,88 Tr
167,01 Tr
248,19 Tr
Thu nhập ròng
900,32 Tr
849,53 Tr
630,12 Tr
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
10,02%
8,24%
7,07%
10,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,38
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,56 Tr
62,48 Tr
83,24 Tr
96,33 Tr
Chi phí lãi suất
-194,55 Tr
-244,00 Tr
-188,18 Tr
-174,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-109,99 Tr
-181,52 Tr
-104,95 Tr
-77,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,45 T
2,39 T
2,33 T
2,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-453,06 N
-84,84 Tr
-
-22,33 Tr
Các ứng dụng của Google