Finance

Danh sách
6653:TYO
Seiko Electric Co Ltd
2.044,00 ¥
+0,99%
(+20,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6653...
Mở
2.007 ¥
Cao
2.052 ¥
Thấp
1.990 ¥
Vốn hoá thị trường
28,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,85 N
Khối lượng
73,00 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,98
Cao nhất trong 52 tuần
2.855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.640 ¥
EPS
186 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,92 Tr
Số nhân viên
971
Mở
2.007 ¥
Cao
2.052 ¥
Thấp
1.990 ¥
Vốn hoá thị trường
28,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,85 N
Khối lượng
73,00 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,98
Cao nhất trong 52 tuần
2.855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.640 ¥
EPS
186 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,92 Tr
Số nhân viên
971
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seiko Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên971
Ngày thành lậpthg 5 1921
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,39 T
10,58 T
9,57 T
7,53 T
Giá vốn hàng bán
5,12 T
8,88 T
7,40 T
6,20 T
Chi phí doanh thu
5,12 T
8,88 T
7,40 T
6,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
806,00 Tr
871,00 Tr
890,00 Tr
935,00 Tr
Chi phí hoạt động
806,00 Tr
871,00 Tr
890,00 Tr
935,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,93 T
9,76 T
8,29 T
7,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
457,00 Tr
821,00 Tr
1,28 T
399,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-23,00 Tr
17,00 Tr
36,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
609,00 Tr
988,00 Tr
1,46 T
572,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
480,00 Tr
852,00 Tr
1,29 T
503,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
215,00 Tr
322,00 Tr
399,00 Tr
171,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
32,59%
27,40%
29,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
394,00 Tr
666,00 Tr
1,06 T
401,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
6,30%
11,04%
5,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
59,00 Tr
2,00 Tr
76,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-9,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
54,00 Tr
-7,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
558,25 Tr
931,00 Tr
-
516,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google