Finance

Danh sách
6652:TYO
IDEC
4.065,00 ¥
+0,87%
(+35,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6652...
Mở
3.960 ¥
Cao
4.135 ¥
Thấp
3.925 ¥
Vốn hoá thị trường
127,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,05 N
Khối lượng
229,90 N
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,75
Cao nhất trong 52 tuần
4.215 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.253 ¥
EPS
276 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,89 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.960 ¥
Cao
4.135 ¥
Thấp
3.925 ¥
Vốn hoá thị trường
127,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,05 N
Khối lượng
229,90 N
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,75
Cao nhất trong 52 tuần
4.215 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.253 ¥
EPS
276 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,89 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IDEC
Giám đốc điều hànhToshiyuki Funaki
Số nhân viên3,01 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webjp.idec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,38 T
18,91 T
19,95 T
21,40 T
Giá vốn hàng bán
9,79 T
10,53 T
11,21 T
11,67 T
Chi phí doanh thu
9,79 T
10,53 T
11,21 T
11,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,94 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,30 T
6,61 T
684,00 Tr
7,28 T
Chi phí hoạt động
6,30 T
6,61 T
7,00 T
7,28 T
Tổng chi phí hoạt động
16,09 T
17,14 T
18,21 T
18,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,29 T
1,77 T
1,74 T
2,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-44,00 Tr
-54,00 Tr
35,00 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,00 T
2,01 T
1,65 T
6,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,35 T
2,00 T
1,73 T
2,53 T
Chi phí thuế thu nhập
712,00 Tr
880,00 Tr
665,00 Tr
1,80 T
Thuế suất hiệu dụng
35,56%
43,76%
40,25%
27,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,29 T
1,13 T
987,00 Tr
4,75 T
Biên lợi nhuận ròng
7,02%
5,98%
4,95%
22,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
17,00 Tr
21,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-94,00 Tr
-102,00 Tr
-129,00 Tr
-130,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,00 Tr
-85,00 Tr
-108,00 Tr
-90,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,32 T
-
EBITDA
3,53 T
3,04 T
3,00 T
3,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google