Finance

Danh sách
Tại sao 6651 giảm 3,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
6651:TYO
Nitto Kogyo Corp
4.310,00 ¥
-3,47%
(-155,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:04 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6651...
Mở
4.415 ¥
Cao
4.470 ¥
Thấp
4.300 ¥
Vốn hoá thị trường
174,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,78 N
Khối lượng
56,50 N
Cổ tức
3,53%
Cổ tức hằng quý
38 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,49
Cao nhất trong 52 tuần
5.090 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.455 ¥
EPS
319 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,46 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
4.415 ¥
Cao
4.470 ¥
Thấp
4.300 ¥
Vốn hoá thị trường
174,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,78 N
Khối lượng
56,50 N
Cổ tức
3,53%
Cổ tức hằng quý
38 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,49
Cao nhất trong 52 tuần
5.090 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.455 ¥
EPS
319 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,46 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nitto Kogyo Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,36 N
Ngày thành lập24 thg 11, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webnito.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,12 T
54,06 T
52,76 T
45,54 T
Giá vốn hàng bán
34,41 T
38,56 T
38,55 T
32,90 T
Chi phí doanh thu
34,41 T
38,56 T
38,55 T
32,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
3,69 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,27 T
9,79 T
3,99 T
9,66 T
Chi phí hoạt động
9,27 T
9,80 T
9,76 T
9,66 T
Tổng chi phí hoạt động
43,68 T
48,36 T
48,32 T
42,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,44 T
5,70 T
4,45 T
2,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,00 Tr
348,00 Tr
119,00 Tr
80,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,30 T
5,96 T
4,18 T
3,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,59 T
6,25 T
4,65 T
3,18 T
Chi phí thuế thu nhập
813,00 Tr
1,32 T
724,00 Tr
1,60 T
Thuế suất hiệu dụng
24,62%
22,10%
17,32%
50,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
472,00 Tr
-
Thu nhập ròng
2,50 T
4,62 T
3,45 T
1,55 T
Biên lợi nhuận ròng
5,29%
8,54%
6,54%
3,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 Tr
76,00 Tr
35,00 Tr
167,00 Tr
Chi phí lãi suất
-75,00 Tr
-80,00 Tr
-83,00 Tr
-82,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,00 Tr
-4,00 Tr
-48,00 Tr
85,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
3,00 Tr
1,36 T
-
EBITDA
5,04 T
5,71 T
6,12 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google