Finance

Danh sách
Tại sao 6644 tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
6644:TYO
Osaki Electric Co Ltd
1.454,00 ¥
+2,04%
(+29,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6644...
Mở
1.460 ¥
Cao
1.463 ¥
Thấp
1.443 ¥
Vốn hoá thị trường
68,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
334,42 N
Khối lượng
234,40 N
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,97
Cao nhất trong 52 tuần
2.213 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.112 ¥
EPS
146 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,92 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.460 ¥
Cao
1.463 ¥
Thấp
1.443 ¥
Vốn hoá thị trường
68,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
334,42 N
Khối lượng
234,40 N
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,97
Cao nhất trong 52 tuần
2.213 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.112 ¥
EPS
146 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,92 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Osaki Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập1916
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webosaki.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,46 T
26,66 T
28,81 T
22,92 T
Giá vốn hàng bán
18,19 T
19,84 T
21,99 T
16,44 T
Chi phí doanh thu
18,19 T
19,84 T
21,99 T
16,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,85 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,40 T
4,34 T
1,81 T
4,67 T
Chi phí hoạt động
4,40 T
4,34 T
4,65 T
4,67 T
Tổng chi phí hoạt động
22,59 T
24,18 T
26,64 T
21,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
872,00 Tr
2,48 T
2,17 T
1,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,00 Tr
-1,99 T
2,21 T
175,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
787,00 Tr
657,00 Tr
8,31 T
2,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
719,00 Tr
502,00 Tr
4,28 T
2,12 T
Chi phí thuế thu nhập
359,00 Tr
748,00 Tr
2,42 T
816,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,62%
113,85%
29,09%
36,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
343,00 Tr
-399,00 Tr
5,48 T
1,18 T
Biên lợi nhuận ròng
1,46%
-1,50%
19,03%
5,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
115,00 Tr
30,00 Tr
269,00 Tr
Chi phí lãi suất
-83,00 Tr
-80,00 Tr
-61,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,00 Tr
35,00 Tr
-31,00 Tr
246,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,54 T
-
2,92 T
2,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google