Finance

Danh sách
6643:TYO
Togami Electric Mfg Co Ltd
5.510,00 ¥
+0,36%
(+20,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6643...
Mở
5.490 ¥
Cao
5.530 ¥
Thấp
5.490 ¥
Vốn hoá thị trường
25,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,05 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
7.250 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.680 ¥
EPS
610 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,97 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5.490 ¥
Cao
5.530 ¥
Thấp
5.490 ¥
Vốn hoá thị trường
25,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,05 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
7.250 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.680 ¥
EPS
610 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,97 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Togami Electric Mfg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập12 thg 3, 1925
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,11 T
8,20 T
8,74 T
7,47 T
Giá vốn hàng bán
5,44 T
6,07 T
6,29 T
5,57 T
Chi phí doanh thu
5,44 T
6,07 T
6,29 T
5,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
951,00 Tr
1,02 T
1,09 T
1,12 T
Chi phí hoạt động
951,00 Tr
1,02 T
1,09 T
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
6,39 T
7,09 T
7,37 T
6,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
721,00 Tr
1,10 T
1,36 T
783,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,00 Tr
27,00 Tr
34,00 Tr
20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
571,00 Tr
1,22 T
1,41 T
854,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
773,00 Tr
1,22 T
1,41 T
854,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
133,00 Tr
372,00 Tr
403,00 Tr
247,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,29%
30,54%
28,62%
28,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
433,00 Tr
836,00 Tr
995,00 Tr
601,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,09%
10,20%
11,39%
8,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
33,00 Tr
3,00 Tr
47,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
31,00 Tr
-
45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
934,00 Tr
1,29 T
1,58 T
1,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google