Finance

Danh sách
Tại sao 6638 tăng 6,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
6638:TYO
Công ty Mimaki Engineering
2.433,00 ¥
+6,01%
(+138,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6638...
Mở
2.325 ¥
Cao
2.433 ¥
Thấp
2.293 ¥
Vốn hoá thị trường
77,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,48 N
Khối lượng
237,90 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,01
Cao nhất trong 52 tuần
2.433 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.450 ¥
EPS
243 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.325 ¥
Cao
2.433 ¥
Thấp
2.293 ¥
Vốn hoá thị trường
77,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,48 N
Khối lượng
237,90 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,01
Cao nhất trong 52 tuần
2.433 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.450 ¥
EPS
243 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Mimaki Engineering
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,15 N
Ngày thành lậpthg 8 1975
Trụ sở chínhTōmi, Nagano, Nhật Bản
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,97 T
21,00 T
23,34 T
20,05 T
Giá vốn hàng bán
10,31 T
10,61 T
11,84 T
9,41 T
Chi phí doanh thu
10,31 T
10,61 T
11,84 T
9,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
5,16 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,60 T
8,04 T
2,00 T
8,29 T
Chi phí hoạt động
7,60 T
8,04 T
8,41 T
8,29 T
Tổng chi phí hoạt động
17,91 T
18,65 T
20,26 T
17,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,06 T
2,36 T
3,09 T
2,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-59,09 Tr
69,28 Tr
-167,78 Tr
26,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,93 T
2,24 T
2,91 T
2,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,88 T
2,29 T
2,77 T
2,29 T
Chi phí thuế thu nhập
489,41 Tr
465,44 Tr
683,82 Tr
665,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,36%
20,75%
23,53%
29,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,22 T
-
Thu nhập ròng
1,43 T
1,77 T
2,22 T
1,62 T
Biên lợi nhuận ròng
7,17%
8,41%
9,51%
8,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,47 Tr
45,75 Tr
-
32,61 Tr
Chi phí lãi suất
-112,50 Tr
-109,18 Tr
-115,71 Tr
-116,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-86,03 Tr
-63,43 Tr
-115,71 Tr
-83,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,58 T
3,97 T
3,64 T
2,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google