Finance

Danh sách
6637:TYO
Terasaki Electric Co Ltd
4.260,00 ¥
+0,12%
(+5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6637...
Mở
4.235 ¥
Cao
4.325 ¥
Thấp
4.205 ¥
Vốn hoá thị trường
55,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,21 N
Khối lượng
19,60 N
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
5.370 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.180 ¥
EPS
340 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,03 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4.235 ¥
Cao
4.325 ¥
Thấp
4.205 ¥
Vốn hoá thị trường
55,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,21 N
Khối lượng
19,60 N
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
5.370 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.180 ¥
EPS
340 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,03 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Terasaki Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,22 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,56 T
15,72 T
17,98 T
16,76 T
Giá vốn hàng bán
11,29 T
11,38 T
13,02 T
12,36 T
Chi phí doanh thu
11,29 T
11,38 T
13,02 T
12,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
821,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,78 T
2,74 T
1,80 T
2,95 T
Chi phí hoạt động
2,78 T
2,74 T
3,03 T
2,95 T
Tổng chi phí hoạt động
14,06 T
14,12 T
16,05 T
15,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,50 T
1,60 T
1,93 T
1,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,00 Tr
76,00 Tr
-16,00 Tr
25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,61 T
1,73 T
1,97 T
1,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,66 T
1,48 T
1,91 T
1,50 T
Chi phí thuế thu nhập
522,00 Tr
604,00 Tr
832,00 Tr
525,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,46%
34,93%
42,32%
35,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,09 T
1,12 T
1,13 T
941,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,98%
7,16%
6,31%
5,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,00 Tr
55,00 Tr
68,00 Tr
62,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-31,00 Tr
-31,00 Tr
-40,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,00 Tr
24,00 Tr
37,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
457,00 Tr
-
EBITDA
1,91 T
2,00 T
2,41 T
1,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google