Finance

Danh sách
Tại sao 6634 tăng 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
6634:TYO
JN Group Inc
63,00 ¥
+5,00%
(+3,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6634...
Mở
60 ¥
Cao
63 ¥
Thấp
59 ¥
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,03 N
Khối lượng
80,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
50 ¥
EPS
-24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,90 Tr
Số nhân viên
99
Mở
60 ¥
Cao
63 ¥
Thấp
59 ¥
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,03 N
Khối lượng
80,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
50 ¥
EPS
-24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,90 Tr
Số nhân viên
99
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JN Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên99
Ngày thành lập21 thg 4, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjngroup.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
1,16 T
683,00 Tr
817,00 Tr
853,00 Tr
Giá vốn hàng bán
686,00 Tr
478,00 Tr
485,00 Tr
511,00 Tr
Chi phí doanh thu
686,00 Tr
478,00 Tr
485,00 Tr
511,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
357,00 Tr
552,00 Tr
555,00 Tr
557,00 Tr
Chi phí hoạt động
599,00 Tr
552,00 Tr
555,00 Tr
557,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
1,03 T
1,04 T
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-125,00 Tr
-347,00 Tr
-223,00 Tr
-215,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
5,00 Tr
-24,00 Tr
22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
309,00 Tr
-501,00 Tr
-932,00 Tr
-440,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-134,00 Tr
-513,00 Tr
-909,00 Tr
-384,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,00 Tr
11,00 Tr
10,00 Tr
-13,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,56%
-2,20%
-1,07%
2,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
320,00 Tr
-490,00 Tr
-927,00 Tr
-422,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,59%
-71,74%
-113,46%
-49,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
7,00 Tr
2,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-21,00 Tr
-19,00 Tr
-17,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,00 Tr
-12,00 Tr
-15,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-59,50 Tr
-281,50 Tr
-169,50 Tr
-149,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google