Finance

Danh sách
6633:TYO
CGS Holdings Inc
305,00 ¥
-0,33%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6633...
Mở
306 ¥
Cao
306 ¥
Thấp
303 ¥
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,24 N
Khối lượng
5,40 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
27,95
Cao nhất trong 52 tuần
418 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
302 ¥
EPS
11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,80 Tr
Số nhân viên
299
Mở
306 ¥
Cao
306 ¥
Thấp
303 ¥
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,24 N
Khối lượng
5,40 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
27,95
Cao nhất trong 52 tuần
418 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
302 ¥
EPS
11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,80 Tr
Số nhân viên
299
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CGS Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên299
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcgshd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,50 T
1,46 T
1,43 T
Giá vốn hàng bán
479,00 Tr
627,00 Tr
605,00 Tr
626,00 Tr
Chi phí doanh thu
479,00 Tr
627,00 Tr
605,00 Tr
626,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
735,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
642,00 Tr
101,00 Tr
744,00 Tr
827,00 Tr
Chi phí hoạt động
642,00 Tr
836,00 Tr
744,00 Tr
827,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,46 T
1,35 T
1,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,00 Tr
33,00 Tr
108,00 Tr
-27,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
-3,00 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
130,00 Tr
33,00 Tr
122,00 Tr
2,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,00 Tr
33,00 Tr
122,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,00 Tr
13,00 Tr
67,00 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,31%
39,39%
54,92%
450,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,00 Tr
21,00 Tr
40,00 Tr
-9,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,13%
1,40%
2,75%
-0,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
131,75 Tr
56,00 Tr
131,00 Tr
13,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google