Finance

Danh sách
6630:TYO
YA-MAN
781,00 ¥
+1,17%
(+9,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6630...
Mở
774 ¥
Cao
783 ¥
Thấp
770 ¥
Vốn hoá thị trường
45,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,00 N
Khối lượng
67,90 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
844 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
661 ¥
EPS
-3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,52 Tr
Số nhân viên
420
Mở
774 ¥
Cao
783 ¥
Thấp
770 ¥
Vốn hoá thị trường
45,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,00 N
Khối lượng
67,90 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
844 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
661 ¥
EPS
-3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,52 Tr
Số nhân viên
420
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về YA-MAN
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên420
Ngày thành lập27 thg 5, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webya-man.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 1 2025
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 6 2026
Doanh thu
6,32 T
6,01 T
6,52 T
7,20 T
Giá vốn hàng bán
2,70 T
2,70 T
2,86 T
2,99 T
Chi phí doanh thu
2,70 T
2,70 T
1,84 T
2,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
235,00 Tr
195,00 Tr
177,00 Tr
213,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,39 T
3,22 T
3,42 T
3,89 T
Chi phí hoạt động
3,44 T
3,50 T
3,67 T
4,14 T
Tổng chi phí hoạt động
6,14 T
6,20 T
5,52 T
7,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,00 Tr
-194,00 Tr
-828,00 Tr
81,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
-6,00 Tr
-
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,25 T
-321,00 Tr
55,00 Tr
148,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
309,00 Tr
-284,00 Tr
48,00 Tr
-319,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,00 Tr
97,00 Tr
59,00 Tr
30,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,27%
-30,22%
74,55%
20,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,12 T
-418,00 Tr
14,00 Tr
-319,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,70%
-6,96%
-18,71%
1,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
9,00 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
47,00 Tr
43,00 Tr
45,00 Tr
41,00 Tr
EBITDA
284,18 Tr
-54,25 Tr
-688,25 Tr
153,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google