Finance

Danh sách
Tại sao 6629 tăng 2,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
6629:TYO
Techno Horizon Co Ltd
1.045,00 ¥
+2,15%
(+22,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6629...
Mở
1.030 ¥
Cao
1.046 ¥
Thấp
1.023 ¥
Vốn hoá thị trường
22,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,69 N
Khối lượng
72,60 N
Chỉ số P/E
4,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.569 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
392 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.030 ¥
Cao
1.046 ¥
Thấp
1.023 ¥
Vốn hoá thị trường
22,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,69 N
Khối lượng
72,60 N
Chỉ số P/E
4,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.569 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
392 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Techno Horizon Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,51 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,40 T
11,95 T
16,56 T
13,33 T
Giá vốn hàng bán
9,02 T
9,22 T
13,18 T
10,43 T
Chi phí doanh thu
9,02 T
9,22 T
13,18 T
10,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,51 T
2,36 T
2,32 T
2,41 T
Chi phí hoạt động
2,51 T
2,36 T
2,30 T
2,41 T
Tổng chi phí hoạt động
11,53 T
11,58 T
15,48 T
12,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
870,00 Tr
370,00 Tr
1,07 T
501,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
71,00 Tr
34,00 Tr
80,00 Tr
61,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
843,00 Tr
581,00 Tr
1,82 T
613,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 T
557,00 Tr
1,34 T
613,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
248,00 Tr
182,00 Tr
215,00 Tr
169,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,42%
31,33%
11,81%
27,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
595,00 Tr
399,00 Tr
1,61 T
444,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,80%
3,34%
9,70%
3,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
-
8,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-54,00 Tr
-73,00 Tr
-45,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,00 Tr
-73,00 Tr
-37,00 Tr
-48,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,21 T
733,00 Tr
1,40 T
826,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google