Finance

Danh sách
Tại sao 6627 giảm 7,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
6627:TYO
Tera Probe Inc
2.505,00 ¥
-7,94%
(-216,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6627...
Mở
2.605 ¥
Cao
2.605 ¥
Thấp
2.483 ¥
Vốn hoá thị trường
116,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,07 N
Khối lượng
495,30 N
Chỉ số P/E
23,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.992 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.008 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.605 ¥
Cao
2.605 ¥
Thấp
2.483 ¥
Vốn hoá thị trường
116,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,07 N
Khối lượng
495,30 N
Chỉ số P/E
23,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.992 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.008 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tera Probe Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập4 thg 8, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webteraprobe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,80 T
11,93 T
12,72 T
14,59 T
Giá vốn hàng bán
7,81 T
8,22 T
8,71 T
9,72 T
Chi phí doanh thu
7,81 T
8,22 T
8,71 T
9,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
752,00 Tr
778,00 Tr
800,00 Tr
868,00 Tr
Chi phí hoạt động
899,00 Tr
901,00 Tr
877,00 Tr
886,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,71 T
9,12 T
9,59 T
10,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,09 T
2,81 T
3,14 T
3,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
109,00 Tr
76,00 Tr
90,00 Tr
57,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,47 T
3,74 T
3,28 T
4,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,26 T
3,04 T
3,26 T
3,92 T
Chi phí thuế thu nhập
670,00 Tr
1,35 T
822,00 Tr
974,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,15%
36,18%
25,06%
23,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
882,00 Tr
1,19 T
1,16 T
1,56 T
Biên lợi nhuận ròng
8,17%
10,01%
9,13%
10,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
31,00 Tr
8,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí lãi suất
-70,00 Tr
-101,00 Tr
-132,00 Tr
-162,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,00 Tr
-70,00 Tr
-124,00 Tr
-130,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
147,00 Tr
123,00 Tr
77,00 Tr
18,00 Tr
EBITDA
5,46 T
6,27 T
6,59 T
8,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google