Finance

Danh sách
6625:TPE
B'IN Live Co Ltd
72,80 NT$
-0,82%
(-0,60) 1 ngày
15 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6625...
Mở
73,00 NT$
Cao
73,10 NT$
Thấp
72,70 NT$
Vốn hoá thị trường
4,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,10 N
Khối lượng
44,30 N
Cổ tức
6,87%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,07
Cao nhất trong 52 tuần
91,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
71,60 NT$
EPS
10,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,49 Tr
Số nhân viên
339
Mở
73,00 NT$
Cao
73,10 NT$
Thấp
72,70 NT$
Vốn hoá thị trường
4,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,10 N
Khối lượng
44,30 N
Cổ tức
6,87%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,07
Cao nhất trong 52 tuần
91,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
71,60 NT$
EPS
10,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,49 Tr
Số nhân viên
339
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về B'IN Live Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên339
Ngày thành lập2 thg 1, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbin-live.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,40 T
771,91 Tr
1,39 T
Giá vốn hàng bán
909,91 Tr
1,16 T
617,70 Tr
1,02 T
Chi phí doanh thu
909,91 Tr
1,16 T
617,70 Tr
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,32 Tr
70,92 Tr
52,43 Tr
86,58 Tr
Chi phí hoạt động
80,46 Tr
56,74 Tr
52,43 Tr
86,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
990,36 Tr
1,21 T
670,14 Tr
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
195,63 Tr
180,63 Tr
101,77 Tr
276,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,49 Tr
1,08 Tr
1,63 Tr
5,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
222,39 Tr
195,39 Tr
105,70 Tr
295,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
216,17 Tr
192,61 Tr
105,70 Tr
293,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,17 Tr
43,88 Tr
23,74 Tr
108,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,96%
22,46%
22,46%
36,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
179,41 Tr
151,42 Tr
82,03 Tr
185,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,13%
10,85%
10,63%
13,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
831,00 N
1,02 Tr
191,00 N
965,00 N
Chi phí lãi suất
-1,98 Tr
-2,71 Tr
-2,41 Tr
-3,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,15 Tr
-1,68 Tr
-2,22 Tr
-2,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
230,91 Tr
217,28 Tr
143,95 Tr
326,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
599,00 N
-1,75 Tr
-
-2,05 Tr
Các ứng dụng của Google