Finance

Danh sách
Tại sao 6622 tăng 6,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
6622:TYO
Daihen
3.005,00 ¥
+6,26%
(+177,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6622...
Mở
2.763 ¥
Cao
3.020 ¥
Thấp
2.761 ¥
Vốn hoá thị trường
374,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
430,77 N
Khối lượng
1,61 Tr
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,97
Cao nhất trong 52 tuần
3.958 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.654 ¥
EPS
125 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,11 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2.763 ¥
Cao
3.020 ¥
Thấp
2.761 ¥
Vốn hoá thị trường
374,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
430,77 N
Khối lượng
1,61 Tr
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,97
Cao nhất trong 52 tuần
3.958 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.654 ¥
EPS
125 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,11 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daihen
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,54 N
Ngày thành lập1 thg 12, 1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webdaihen.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,19 T
58,17 T
74,31 T
55,51 T
Giá vốn hàng bán
40,51 T
40,22 T
54,09 T
38,81 T
Chi phí doanh thu
40,51 T
40,22 T
54,09 T
38,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
6,46 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,91 T
12,40 T
5,35 T
12,61 T
Chi phí hoạt động
11,91 T
12,40 T
13,92 T
12,61 T
Tổng chi phí hoạt động
52,42 T
52,62 T
68,01 T
51,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,77 T
5,54 T
6,30 T
4,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
330,00 Tr
93,00 Tr
-368,00 Tr
134,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,39 T
6,39 T
7,28 T
4,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,12 T
5,90 T
6,05 T
4,65 T
Chi phí thuế thu nhập
954,00 Tr
1,70 T
2,10 T
1,52 T
Thuế suất hiệu dụng
21,74%
-
28,90%
32,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,20 T
4,19 T
4,74 T
2,78 T
Biên lợi nhuận ròng
5,70%
-
6,38%
5,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
78,00 Tr
196,00 Tr
92,00 Tr
550,00 Tr
Chi phí lãi suất
-247,00 Tr
-303,00 Tr
-323,00 Tr
-247,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-169,00 Tr
-107,00 Tr
-231,00 Tr
303,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,04 T
-
EBITDA
5,34 T
7,19 T
8,04 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google