Finance

Danh sách
6620:TYO
Miyakoshi Holdings Inc
623,00 ¥
+0,97%
(+6,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:34:07 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6620...
Mở
612 ¥
Cao
630 ¥
Thấp
612 ¥
Vốn hoá thị trường
24,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,75 N
Khối lượng
39,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.050 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
547 ¥
EPS
-51 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,01 Tr
Số nhân viên
32
Mở
612 ¥
Cao
630 ¥
Thấp
612 ¥
Vốn hoá thị trường
24,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,75 N
Khối lượng
39,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.050 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
547 ¥
EPS
-51 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,01 Tr
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Miyakoshi Holdings Inc
Giám đốc điều hànhKunimasa Miyakoshi
Số nhân viên32
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
141,00 Tr
80,00 Tr
7,00 Tr
-
Giá vốn hàng bán
44,00 Tr
62,00 Tr
42,00 Tr
-
Chi phí doanh thu
44,00 Tr
62,00 Tr
42,00 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,00 Tr
137,00 Tr
-105,00 Tr
212,00 Tr
Chi phí hoạt động
129,00 Tr
137,00 Tr
1,08 T
212,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
173,00 Tr
199,00 Tr
1,13 T
212,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-32,00 Tr
-119,00 Tr
-1,12 T
-212,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
64,00 Tr
-882,00 Tr
-998,00 Tr
-89,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,00 Tr
43,00 Tr
-979,00 Tr
-89,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,00 Tr
246,00 Tr
15,00 Tr
8,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,75%
-27,89%
-1,50%
-8,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
50,00 Tr
-1,01 T
-999,00 Tr
-84,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,46%
-1.260,00%
-14.271,43%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,00 Tr
98,00 Tr
94,00 Tr
90,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
67,00 Tr
98,00 Tr
94,00 Tr
90,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
240,00 Tr
-
EBITDA
44,00 Tr
-
-1,05 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google