Finance

Danh sách
6617:TYO
Takaoka Toko Co Ltd
7.670,00 ¥
+1,46%
(+110,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6617...
Mở
7.450 ¥
Cao
7.670 ¥
Thấp
7.330 ¥
Vốn hoá thị trường
120,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,81 N
Khối lượng
90,70 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,68
Cao nhất trong 52 tuần
8.850 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.966 ¥
EPS
718 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
7.450 ¥
Cao
7.670 ¥
Thấp
7.330 ¥
Vốn hoá thị trường
120,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,81 N
Khối lượng
90,70 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,68
Cao nhất trong 52 tuần
8.850 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.966 ¥
EPS
718 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Takaoka Toko Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,61 N
Ngày thành lập1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webtktk.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,30 T
27,23 T
36,46 T
25,29 T
Giá vốn hàng bán
18,77 T
19,79 T
27,88 T
18,24 T
Chi phí doanh thu
18,77 T
19,79 T
27,88 T
18,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
3,35 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,60 T
4,44 T
2,09 T
4,92 T
Chi phí hoạt động
4,60 T
4,44 T
5,22 T
4,92 T
Tổng chi phí hoạt động
23,37 T
24,23 T
33,10 T
23,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,93 T
3,00 T
3,36 T
2,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
14,00 Tr
43,00 Tr
21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,98 T
2,99 T
3,72 T
8,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,00 T
3,05 T
3,46 T
2,18 T
Chi phí thuế thu nhập
579,00 Tr
925,00 Tr
1,01 T
2,81 T
Thuế suất hiệu dụng
29,30%
-
27,14%
31,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,24 T
1,90 T
2,52 T
5,85 T
Biên lợi nhuận ròng
4,89%
-
6,91%
23,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
11,00 Tr
22,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-8,00 Tr
-9,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
3,00 Tr
13,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,61 T
3,64 T
4,14 T
2,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google