Finance

Danh sách
Tại sao 6616 giảm 5,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
6616:TYO
Torex Semiconductor Ltd
1.776,00 ¥
-5,13%
(-96,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:44:40 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6616...
Mở
1.832 ¥
Cao
1.832 ¥
Thấp
1.771 ¥
Vốn hoá thị trường
20,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,32 N
Khối lượng
125,60 N
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.990 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.375 ¥
EPS
192 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.832 ¥
Cao
1.832 ¥
Thấp
1.771 ¥
Vốn hoá thị trường
20,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,32 N
Khối lượng
125,60 N
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.990 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.375 ¥
EPS
192 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Torex Semiconductor Ltd
Giám đốc điều hànhKoji Shibamiya
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập31 thg 3, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtorex.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,01 T
6,35 T
6,85 T
6,56 T
Giá vốn hàng bán
4,46 T
4,77 T
5,05 T
4,29 T
Chi phí doanh thu
4,46 T
4,77 T
5,05 T
4,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,30 T
1,30 T
987,58 Tr
1,39 T
Chi phí hoạt động
1,30 T
1,30 T
1,41 T
1,39 T
Tổng chi phí hoạt động
5,76 T
6,07 T
6,46 T
5,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
249,82 Tr
281,30 Tr
389,26 Tr
885,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,60 Tr
27,61 Tr
31,34 Tr
35,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
322,81 Tr
391,44 Tr
498,79 Tr
1,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
316,56 Tr
376,63 Tr
509,19 Tr
1,11 T
Chi phí thuế thu nhập
22,74 Tr
147,65 Tr
-79,90 Tr
198,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,04%
37,72%
-16,02%
17,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
300,07 Tr
243,79 Tr
578,70 Tr
911,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,99%
3,84%
8,45%
13,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,60 Tr
31,89 Tr
16,17 Tr
191,22 Tr
Chi phí lãi suất
-44,62 Tr
-44,54 Tr
-41,60 Tr
-41,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,02 Tr
-12,65 Tr
-25,43 Tr
149,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
421,00 Tr
-
EBITDA
743,82 Tr
-
882,01 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google