Finance

Danh sách
Tại sao 6613 giảm 2,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
6613:TYO
QD Laser Inc
2.174,00 ¥
-2,60%
(-58,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6613...
Mở
2.151 ¥
Cao
2.252 ¥
Thấp
2.147 ¥
Vốn hoá thị trường
91,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
731,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
293 ¥
EPS
-8 ¥
Số nhân viên
50
Mở
2.151 ¥
Cao
2.252 ¥
Thấp
2.147 ¥
Vốn hoá thị trường
91,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
731,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
293 ¥
EPS
-8 ¥
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về QD Laser Inc
Giám đốc điều hànhKiyoshi Okubo
Số nhân viên50
Ngày thành lập24 thg 4, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqdlaser.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
315,54 Tr
352,20 Tr
388,20 Tr
436,64 Tr
Giá vốn hàng bán
187,56 Tr
187,35 Tr
245,88 Tr
244,08 Tr
Chi phí doanh thu
187,56 Tr
187,35 Tr
245,88 Tr
244,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
206,56 Tr
219,48 Tr
235,13 Tr
238,20 Tr
Chi phí hoạt động
206,56 Tr
219,48 Tr
246,13 Tr
238,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
394,11 Tr
406,83 Tr
492,01 Tr
482,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-78,57 Tr
-54,62 Tr
-103,81 Tr
-45,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,30 Tr
1,90 Tr
-2,03 Tr
-506,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-69,78 Tr
-59,07 Tr
-135,21 Tr
-50,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-69,78 Tr
-44,84 Tr
-99,86 Tr
-41,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
446,00 N
554,00 N
-1,66 Tr
1,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,64%
-0,94%
1,23%
-2,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-70,23 Tr
-59,62 Tr
-133,55 Tr
-51,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,26%
-16,93%
-34,40%
-11,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,79 Tr
3,02 Tr
5,50 Tr
3,47 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-2,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,79 Tr
3,02 Tr
5,50 Tr
1,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
12,00 Tr
-
EBITDA
-54,07 Tr
-
-79,31 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google