Finance

Danh sách
Tại sao 6609 giảm 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
6609:HKG
Shanghai HeartCare Medcl Tech Corp Ltd
52,30 HK$
-2,06%
(-1,10) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6609...
Mở
56,50 HK$
Cao
56,50 HK$
Thấp
52,20 HK$
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,97 N
Khối lượng
17,00 N
Chỉ số P/E
18,11
Cao nhất trong 52 tuần
66,90 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,00 HK$
EPS
2,89 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,57 Tr
Số nhân viên
425
Mở
56,50 HK$
Cao
56,50 HK$
Thấp
52,20 HK$
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,97 N
Khối lượng
17,00 N
Chỉ số P/E
18,11
Cao nhất trong 52 tuần
66,90 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,00 HK$
EPS
2,89 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,57 Tr
Số nhân viên
425
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai HeartCare Medcl Tech Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên425
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,38 Tr
111,38 Tr
145,51 Tr
145,51 Tr
Giá vốn hàng bán
38,60 Tr
38,60 Tr
46,63 Tr
46,63 Tr
Chi phí doanh thu
38,60 Tr
38,60 Tr
46,63 Tr
46,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,07 Tr
10,07 Tr
10,49 Tr
10,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,20 Tr
59,20 Tr
47,92 Tr
47,92 Tr
Chi phí hoạt động
61,50 Tr
61,50 Tr
65,38 Tr
65,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,10 Tr
100,10 Tr
112,01 Tr
112,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,28 Tr
11,28 Tr
33,50 Tr
33,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,40 Tr
5,40 Tr
2,18 Tr
2,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,70 Tr
18,70 Tr
36,47 Tr
36,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,67 Tr
16,67 Tr
36,47 Tr
36,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,50 Tr
2,50 Tr
6,28 Tr
6,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,37%
13,37%
17,23%
17,23%
Chi phí hoạt động khác
-7,76 Tr
-7,76 Tr
6,98 Tr
6,98 Tr
Thu nhập ròng
16,20 Tr
16,20 Tr
30,18 Tr
30,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,54%
14,54%
20,74%
20,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,46 Tr
1,46 Tr
1,16 Tr
1,16 Tr
Chi phí lãi suất
-462,00 N
-462,00 N
-377,50 N
-377,50 N
Chi phí lãi suất ròng
994,50 N
994,50 N
782,00 N
782,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,97 Tr
15,97 Tr
38,91 Tr
38,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
71,50 N
71,50 N
Các ứng dụng của Google