Finance

Danh sách
6606:TPE
Kent Industrial Co Ltd
24,45 NT$
+0,82%
(+0,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6606...
Mở
23,95 NT$
Cao
24,45 NT$
Thấp
23,95 NT$
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,36 N
Khối lượng
89,33 N
Cổ tức
4,21%
Cổ tức hằng quý
0,26 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,91
Cao nhất trong 52 tuần
28,45 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,20 NT$
EPS
1,45 NT$
Số nhân viên
314
Mở
23,95 NT$
Cao
24,45 NT$
Thấp
23,95 NT$
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,36 N
Khối lượng
89,33 N
Cổ tức
4,21%
Cổ tức hằng quý
0,26 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,91
Cao nhất trong 52 tuần
28,45 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,20 NT$
EPS
1,45 NT$
Số nhân viên
314
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kent Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên314
Ngày thành lập16 thg 3, 1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkentind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,74 Tr
215,34 Tr
191,81 Tr
293,00 Tr
Giá vốn hàng bán
113,38 Tr
133,17 Tr
113,49 Tr
160,98 Tr
Chi phí doanh thu
113,38 Tr
133,17 Tr
113,49 Tr
160,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,04 Tr
2,89 Tr
3,45 Tr
2,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,52 Tr
23,67 Tr
27,70 Tr
33,52 Tr
Chi phí hoạt động
37,55 Tr
26,57 Tr
31,15 Tr
35,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,93 Tr
159,74 Tr
144,64 Tr
196,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,82 Tr
55,60 Tr
47,17 Tr
96,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,66 Tr
-376,00 N
1,66 Tr
1,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,62 Tr
57,45 Tr
50,59 Tr
99,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,17 Tr
56,76 Tr
49,56 Tr
98,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,73 Tr
21,23 Tr
21,11 Tr
39,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,18%
36,95%
41,74%
39,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
33,69 Tr
35,96 Tr
29,26 Tr
60,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,87%
16,70%
15,25%
20,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,93 Tr
811,00 N
634,00 N
627,00 N
Chi phí lãi suất
-22,00 N
-26,00 N
-22,00 N
-15,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,91 Tr
785,00 N
612,00 N
612,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,70 Tr
69,74 Tr
61,73 Tr
111,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,00 N
223,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google