Finance

Danh sách
6605:TPE
Depo Auto Parts Industrial Co Ltd
136,00 NT$
+0,37%
(+0,50) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:13 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6605...
Mở
136,00 NT$
Cao
137,00 NT$
Thấp
136,00 NT$
Vốn hoá thị trường
22,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
256,69 N
Khối lượng
170,40 N
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
1,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,51
Cao nhất trong 52 tuần
173,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
123,50 NT$
EPS
15,98 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,82 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
136,00 NT$
Cao
137,00 NT$
Thấp
136,00 NT$
Vốn hoá thị trường
22,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
256,69 N
Khối lượng
170,40 N
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
1,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,51
Cao nhất trong 52 tuần
173,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
123,50 NT$
EPS
15,98 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,82 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Depo Auto Parts Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,4 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,45 T
4,99 T
4,73 T
4,88 T
Giá vốn hàng bán
3,30 T
3,39 T
3,15 T
3,40 T
Chi phí doanh thu
3,30 T
3,39 T
3,15 T
3,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
196,82 Tr
217,76 Tr
188,05 Tr
194,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
423,07 Tr
545,29 Tr
525,04 Tr
543,62 Tr
Chi phí hoạt động
623,50 Tr
757,89 Tr
719,70 Tr
738,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,92 T
4,15 T
3,87 T
4,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
521,97 Tr
843,10 Tr
866,03 Tr
738,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,83 Tr
71,14 Tr
21,58 Tr
20,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
692,20 Tr
1,05 T
951,38 Tr
719,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
695,61 Tr
1,06 T
951,48 Tr
719,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
136,20 Tr
191,50 Tr
217,73 Tr
171,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,68%
18,30%
22,89%
23,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
556,66 Tr
850,45 Tr
732,01 Tr
546,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,52%
17,03%
15,47%
11,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,15 Tr
-
1,85 Tr
14,53 Tr
Chi phí lãi suất
-65,47 Tr
-52,90 Tr
-67,01 Tr
-71,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-59,32 Tr
-52,90 Tr
-65,16 Tr
-56,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,03 T
1,35 T
1,39 T
1,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,40 Tr
14,11 Tr
105,00 N
-135,00 N
Các ứng dụng của Google