Finance

Danh sách
6599:TYO
Ebrains Inc
4.070,00 ¥
+0,62%
(+25,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6599...
Mở
4.050 ¥
Cao
4.120 ¥
Thấp
4.000 ¥
Vốn hoá thị trường
6,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,75 N
Khối lượng
14,10 N
Chỉ số P/E
14,46
Cao nhất trong 52 tuần
4.120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.271 ¥
EPS
281 ¥
Số nhân viên
106
Mở
4.050 ¥
Cao
4.120 ¥
Thấp
4.000 ¥
Vốn hoá thị trường
6,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,75 N
Khối lượng
14,10 N
Chỉ số P/E
14,46
Cao nhất trong 52 tuần
4.120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.271 ¥
EPS
281 ¥
Số nhân viên
106
Giới thiệu về Ebrains Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên106
Ngày thành lập22 thg 10, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webebrain.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
941,00 Tr
1,12 T
1,19 T
Giá vốn hàng bán
797,00 Tr
724,00 Tr
849,00 Tr
875,00 Tr
Chi phí doanh thu
797,00 Tr
724,00 Tr
849,00 Tr
875,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,00 Tr
94,00 Tr
97,00 Tr
102,00 Tr
Chi phí hoạt động
100,00 Tr
94,00 Tr
97,00 Tr
102,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
897,00 Tr
818,00 Tr
946,00 Tr
977,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,00 Tr
123,00 Tr
169,00 Tr
213,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
8,00 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
137,00 Tr
128,00 Tr
170,00 Tr
217,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
137,00 Tr
128,00 Tr
170,00 Tr
217,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,00 Tr
45,00 Tr
59,00 Tr
81,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,66%
35,16%
34,71%
37,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
95,00 Tr
83,00 Tr
111,00 Tr
136,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,28%
8,82%
9,96%
11,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
130,50 Tr
127,00 Tr
172,50 Tr
216,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google