Finance

Beta
Danh sách
6597:TYO
HPC Systems Inc
3.765,00 ¥
-4,20%
(-165,00) 1 ngày
8 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6597...
Mở
3.860 ¥
Cao
3.960 ¥
Thấp
3.740 ¥
Vốn hoá thị trường
16,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
363,56 N
Khối lượng
110,90 N
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
25,47
Cao nhất trong 52 tuần
7.500 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.585 ¥
EPS
148 ¥
Số nhân viên
123
Mở
3.860 ¥
Cao
3.960 ¥
Thấp
3.740 ¥
Vốn hoá thị trường
16,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
363,56 N
Khối lượng
110,90 N
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
25,47
Cao nhất trong 52 tuần
7.500 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.585 ¥
EPS
148 ¥
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về HPC Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập1 thg 7, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webhpc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,45 T
1,78 T
1,49 T
3,11 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
1,23 T
947,00 Tr
2,32 T
Chi phí doanh thu
1,03 T
1,23 T
947,00 Tr
2,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
330,00 Tr
392,00 Tr
390,00 Tr
402,00 Tr
Chi phí hoạt động
382,00 Tr
392,00 Tr
390,00 Tr
402,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,41 T
1,62 T
1,34 T
2,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,00 Tr
156,00 Tr
155,00 Tr
380,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
2,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,00 Tr
167,00 Tr
183,00 Tr
390,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,00 Tr
167,00 Tr
183,00 Tr
390,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,00 Tr
53,00 Tr
56,00 Tr
127,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,14%
31,74%
30,60%
32,56%
Chi phí hoạt động khác
1,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
29,00 Tr
114,00 Tr
127,00 Tr
263,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,99%
6,42%
8,51%
8,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,00 Tr
-
-
-
EBITDA
57,25 Tr
170,25 Tr
168,00 Tr
394,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo tác vụ
Deep Search