Finance

Danh sách
6594:TYO
Nidec
2.856,00 ¥
+4,85%
(+132,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6594...
Mở
2.774 ¥
Cao
2.877 ¥
Thấp
2.727 ¥
Vốn hoá thị trường
3,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,68 Tr
Khối lượng
7,55 Tr
Chỉ số P/E
27,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.922 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.797 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,30 Tr
Số nhân viên
104 N
Mở
2.774 ¥
Cao
2.877 ¥
Thấp
2.727 ¥
Vốn hoá thị trường
3,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,68 Tr
Khối lượng
7,55 Tr
Chỉ số P/E
27,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.922 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.797 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,30 Tr
Số nhân viên
104 N
Giới thiệu về Nidec
Giám đốc điều hànhKishida Mitsuya
Số nhân viên104 N
Ngày thành lập23 thg 7, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webnidec.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6 ngày nữa
Thứ 5, 24 thg 9, 17:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 666,16 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
652,15 T
661,85 T
638,03 T
664,28 T
Giá vốn hàng bán
520,27 T
523,07 T
538,75 T
527,36 T
Chi phí doanh thu
520,27 T
523,07 T
538,75 T
527,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,90 T
20,04 T
21,89 T
23,77 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,45 T
64,67 T
103,79 T
65,64 T
Chi phí hoạt động
77,35 T
84,72 T
125,68 T
89,40 T
Tổng chi phí hoạt động
597,62 T
607,78 T
664,43 T
616,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,54 T
54,06 T
-26,41 T
47,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-217,00 Tr
-1,69 T
96,00 Tr
-340,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,36 T
50,78 T
-27,77 T
58,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,36 T
42,26 T
-27,77 T
58,12 T
Chi phí thuế thu nhập
23,83 T
22,06 T
-9,33 T
19,53 T
Thuế suất hiệu dụng
28,94%
43,44%
33,60%
33,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
59,04 T
29,75 T
-9,38 T
40,57 T
Biên lợi nhuận ròng
9,05%
4,49%
-1,47%
6,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,25 T
8,30 T
8,92 T
8,92 T
Chi phí lãi suất
-5,24 T
-4,79 T
-5,80 T
-5,89 T
Chi phí lãi suất ròng
4,01 T
3,51 T
3,12 T
3,04 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,13 T
64,51 T
7,95 T
83,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
374,00 Tr
557,00 Tr
30,20 T
-
Các ứng dụng của Google