Finance

Danh sách
6592:TYO
Mabuchi Motor Co Ltd
1.717,00 ¥
-1,15%
(-20,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6592...
Mở
1.737 ¥
Cao
1.739 ¥
Thấp
1.712 ¥
Vốn hoá thị trường
447,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
804,50 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,05
Cao nhất trong 52 tuần
1.907 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.248 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,12 Tr
Số nhân viên
760
Mở
1.737 ¥
Cao
1.739 ¥
Thấp
1.712 ¥
Vốn hoá thị trường
447,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
804,50 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,05
Cao nhất trong 52 tuần
1.907 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.248 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,12 Tr
Số nhân viên
760
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mabuchi Motor Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên760
Ngày thành lập1926
Trụ sở chínhMatsudo, Chiba, Nhật Bản
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
56,01 T / 53,25 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,11 T
53,39 T
50,37 T
56,01 T
Giá vốn hàng bán
35,67 T
38,40 T
35,53 T
38,32 T
Chi phí doanh thu
35,67 T
38,40 T
35,53 T
38,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
2,60 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,00 T
3,70 T
9,45 T
9,93 T
Chi phí hoạt động
9,09 T
9,11 T
9,52 T
9,96 T
Tổng chi phí hoạt động
44,77 T
47,51 T
45,05 T
48,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,35 T
5,88 T
5,32 T
7,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
571,00 Tr
-1,52 T
921,00 Tr
-615,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,80 T
11,23 T
7,86 T
10,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,88 T
9,57 T
7,92 T
9,56 T
Chi phí thuế thu nhập
2,64 T
3,06 T
2,06 T
3,99 T
Thuế suất hiệu dụng
22,40%
27,21%
26,19%
36,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,15 T
8,18 T
5,80 T
6,89 T
Biên lợi nhuận ròng
17,57%
15,31%
11,52%
12,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
612,00 Tr
704,00 Tr
608,00 Tr
694,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
612,00 Tr
704,00 Tr
608,00 Tr
694,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
95,00 Tr
2,39 T
74,00 Tr
31,00 Tr
EBITDA
10,90 T
9,26 T
8,70 T
11,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google