Finance

Danh sách
6592:TPE
Hotai Finance Co Ltd
56,70 NT$
+0,18%
(+0,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6592...
Mở
56,60 NT$
Cao
57,00 NT$
Thấp
56,50 NT$
Vốn hoá thị trường
45,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
495,35 N
Khối lượng
283,11 N
Cổ tức
5,14%
Cổ tức hằng quý
0,73 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,50
Cao nhất trong 52 tuần
65,44 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,05 NT$
EPS
4,93 NT$
Mở
56,60 NT$
Cao
57,00 NT$
Thấp
56,50 NT$
Vốn hoá thị trường
45,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
495,35 N
Khối lượng
283,11 N
Cổ tức
5,14%
Cổ tức hằng quý
0,73 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,50
Cao nhất trong 52 tuần
65,44 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,05 NT$
EPS
4,93 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hotai Finance Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,65 T
4,82 T
4,78 T
4,82 T
Giá vốn hàng bán
2,35 T
2,36 T
2,22 T
2,22 T
Chi phí doanh thu
2,35 T
2,36 T
2,22 T
2,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,36 T
1,32 T
1,46 T
1,42 T
Chi phí hoạt động
1,36 T
1,32 T
1,46 T
1,42 T
Tổng chi phí hoạt động
3,71 T
3,69 T
3,67 T
3,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
938,24 Tr
1,13 T
1,11 T
1,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,02 Tr
55,57 Tr
74,42 Tr
98,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
969,58 Tr
1,21 T
1,20 T
1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
967,44 Tr
1,19 T
1,20 T
1,29 T
Chi phí thuế thu nhập
247,30 Tr
205,34 Tr
276,77 Tr
320,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,51%
16,95%
23,07%
24,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
776,16 Tr
970,19 Tr
908,07 Tr
949,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,70%
20,13%
18,98%
19,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,21
1,50
0,74
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,38 Tr
10,42 Tr
4,47 Tr
24,76 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
8,38 Tr
10,42 Tr
4,47 Tr
24,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,93 Tr
-28,00 N
778,00 N
1,07 Tr
Các ứng dụng của Google