Finance

Danh sách
6591:TPE
Sun Max Tech Ltd
42,10 NT$
-1,86%
(-0,80) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6591...
Mở
43,60 NT$
Cao
43,60 NT$
Thấp
41,70 NT$
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,84 N
Khối lượng
148,43 N
Cổ tức
9,50%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
85,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,30 NT$
EPS
3,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,70 Tr
Mở
43,60 NT$
Cao
43,60 NT$
Thấp
41,70 NT$
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,84 N
Khối lượng
148,43 N
Cổ tức
9,50%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
85,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,30 NT$
EPS
3,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,70 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sun Max Tech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
445,56 Tr
382,32 Tr
325,12 Tr
219,05 Tr
Giá vốn hàng bán
291,85 Tr
279,16 Tr
245,73 Tr
170,22 Tr
Chi phí doanh thu
291,85 Tr
279,16 Tr
245,73 Tr
170,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,63 Tr
25,80 Tr
22,97 Tr
29,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,24 Tr
55,56 Tr
60,93 Tr
48,55 Tr
Chi phí hoạt động
87,87 Tr
81,36 Tr
83,90 Tr
78,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
379,72 Tr
360,53 Tr
329,63 Tr
248,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,84 Tr
21,79 Tr
-4,51 Tr
-29,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,44 Tr
4,79 Tr
40,43 Tr
216,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
102,85 Tr
44,83 Tr
39,16 Tr
-23,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,85 Tr
44,86 Tr
39,30 Tr
-23,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,18 Tr
13,69 Tr
8,80 Tr
-22,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,26%
30,53%
22,46%
94,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
70,18 Tr
31,44 Tr
30,94 Tr
-765,00 N
Biên lợi nhuận ròng
15,75%
8,22%
9,52%
-0,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,36 Tr
6,99 Tr
4,93 Tr
4,92 Tr
Chi phí lãi suất
-3,48 Tr
-4,37 Tr
-4,20 Tr
-4,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
879,00 N
2,62 Tr
727,00 N
790,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
85,56 Tr
42,13 Tr
16,97 Tr
-7,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,00 N
27,00 N
144,00 N
344,00 N
Các ứng dụng của Google