Trang chủ6591 • TPE
add
Sun Max Tech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
65,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
65,50 NT$ - 66,90 NT$
Phạm vi một năm
37,34 NT$ - 101,21 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,73 T TWD
Số lượng trung bình
358,95 N
Tỷ số P/E
12,84
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 445,56 Tr | 25,63% |
Chi phí hoạt động | 87,87 Tr | 20,32% |
Thu nhập ròng | 70,18 Tr | 43,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,75 | 14,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,56 Tr | 83,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 968,88 Tr | 40,79% |
Tổng tài sản | 3,43 T | 28,34% |
Tổng nợ | 1,29 T | 65,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,18 Tr | 43,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,56 Tr | 115,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,59 Tr | -529,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 295,04 Tr | 426,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 346,95 Tr | 620,03% |
Dòng tiền tự do | -126,15 Tr | -6,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web