Finance

Danh sách
6589:TPE
EirGenix Inc
51,00 NT$
+0,59%
(+0,30) 1 ngày
6 thg 10, 12:09:43 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6589...
Mở
50,90 NT$
Cao
51,50 NT$
Thấp
50,70 NT$
Vốn hoá thị trường
15,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
638,55 N
Khối lượng
220,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
84,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,15 NT$
EPS
-1,89 NT$
Số nhân viên
1 N
Mở
50,90 NT$
Cao
51,50 NT$
Thấp
50,70 NT$
Vốn hoá thị trường
15,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
638,55 N
Khối lượng
220,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
84,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,15 NT$
EPS
-1,89 NT$
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EirGenix Inc
Giám đốc điều hànhLee-Cheng Liu
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeirgenix.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
229,00 Tr
363,62 Tr
308,44 Tr
312,31 Tr
Giá vốn hàng bán
196,46 Tr
237,89 Tr
243,48 Tr
174,45 Tr
Chi phí doanh thu
196,46 Tr
237,89 Tr
243,48 Tr
174,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
122,18 Tr
302,27 Tr
203,83 Tr
256,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,56 Tr
92,26 Tr
88,49 Tr
98,21 Tr
Chi phí hoạt động
212,14 Tr
394,52 Tr
272,20 Tr
339,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
408,60 Tr
632,41 Tr
515,68 Tr
514,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-179,60 Tr
-268,79 Tr
-207,24 Tr
-202,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,41 Tr
1,35 Tr
141,00 N
255,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-59,87 Tr
-173,03 Tr
-141,84 Tr
-193,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-64,66 Tr
-174,10 Tr
-135,20 Tr
-191,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
442,00 N
-649,00 N
406,00 N
-28,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,74%
0,38%
-0,29%
0,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-60,31 Tr
-172,38 Tr
-142,24 Tr
-193,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,34%
-47,41%
-46,12%
-62,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,20
-
-
-0,64
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,97 Tr
24,14 Tr
26,57 Tr
27,59 Tr
Chi phí lãi suất
-2,12 Tr
-2,12 Tr
-2,17 Tr
-2,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,85 Tr
22,03 Tr
24,40 Tr
25,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-127,70 Tr
-212,29 Tr
-149,15 Tr
-142,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
529,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google