Finance

Danh sách
Tại sao 6588 tăng 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
6588:TYO
Toshiba Tec Corp
3.005,00 ¥
+2,35%
(+69,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:54:21 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6588...
Mở
2.931 ¥
Cao
3.050 ¥
Thấp
2.917 ¥
Vốn hoá thị trường
173,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,83 N
Khối lượng
100,00 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,80
Cao nhất trong 52 tuần
3.450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.520 ¥
EPS
89 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,95 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
2.931 ¥
Cao
3.050 ¥
Thấp
2.917 ¥
Vốn hoá thị trường
173,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,83 N
Khối lượng
100,00 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,80
Cao nhất trong 52 tuần
3.450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.520 ¥
EPS
89 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,95 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Toshiba Tec Corp
Giám đốc điều hànhHironobu Nishikori
Số nhân viên15,1 N
Ngày thành lập21 thg 2, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
136,29 T
142,18 T
169,43 T
148,89 T
Giá vốn hàng bán
84,31 T
88,51 T
104,40 T
91,45 T
Chi phí doanh thu
84,31 T
88,51 T
104,40 T
91,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
19,80 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,94 T
50,39 T
29,07 T
53,06 T
Chi phí hoạt động
50,94 T
50,39 T
48,87 T
53,06 T
Tổng chi phí hoạt động
135,24 T
138,90 T
153,28 T
144,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 T
3,28 T
16,15 T
4,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-150,00 Tr
-287,00 Tr
249,00 Tr
57,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,14 T
3,44 T
6,98 T
4,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
700,00 Tr
3,52 T
15,87 T
4,35 T
Chi phí thuế thu nhập
766,00 Tr
2,83 T
-19,00 Tr
1,18 T
Thuế suất hiệu dụng
-18,52%
82,21%
-0,27%
28,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,90 T
1,07 T
6,53 T
2,01 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,59%
0,75%
3,85%
1,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,00 Tr
88,00 Tr
219,00 Tr
223,00 Tr
Chi phí lãi suất
-455,00 Tr
-444,00 Tr
-501,00 Tr
-547,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-393,00 Tr
-356,00 Tr
-282,00 Tr
-324,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,70 T
17,32 T
20,85 T
9,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google