Finance

Danh sách
6585:TPE
DingZing Advanced Materials Inc
99,40 NT$
+1,64%
(+1,60) 1 ngày
16 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6585...
Mở
98,30 NT$
Cao
99,90 NT$
Thấp
98,30 NT$
Vốn hoá thị trường
7,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,29 N
Khối lượng
81,50 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
1,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,34
Cao nhất trong 52 tuần
151,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
78,20 NT$
EPS
7,45 NT$
Mở
98,30 NT$
Cao
99,90 NT$
Thấp
98,30 NT$
Vốn hoá thị trường
7,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,29 N
Khối lượng
81,50 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
1,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,34
Cao nhất trong 52 tuần
151,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
78,20 NT$
EPS
7,45 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DingZing Advanced Materials Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webdingzing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
663,05 Tr
730,56 Tr
727,30 Tr
929,70 Tr
Giá vốn hàng bán
485,01 Tr
477,26 Tr
475,05 Tr
564,09 Tr
Chi phí doanh thu
485,01 Tr
477,26 Tr
475,05 Tr
564,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,60 Tr
29,72 Tr
30,29 Tr
21,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,76 Tr
74,96 Tr
73,34 Tr
77,17 Tr
Chi phí hoạt động
96,76 Tr
104,69 Tr
103,44 Tr
99,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
581,77 Tr
581,95 Tr
578,49 Tr
663,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,28 Tr
148,62 Tr
148,81 Tr
266,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,05 Tr
7,46 Tr
16,85 Tr
5,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
101,01 Tr
172,55 Tr
173,48 Tr
271,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
101,14 Tr
172,46 Tr
173,48 Tr
271,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,25 Tr
40,37 Tr
39,07 Tr
59,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,05%
23,40%
22,52%
21,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
80,76 Tr
132,18 Tr
134,41 Tr
212,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,18%
18,09%
18,48%
22,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
413,00 N
2,06 Tr
916,00 N
2,05 Tr
Chi phí lãi suất
-3,33 Tr
-2,97 Tr
-2,74 Tr
-3,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,92 Tr
-908,00 N
-1,82 Tr
-1,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
136,21 Tr
204,80 Tr
205,73 Tr
323,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-97,00 N
-8,00 N
-3,00 N
-96,00 N
Các ứng dụng của Google