Finance

Danh sách
6584:TYO
Sanoh Industrial Co Ltd
739,00 ¥
+0,82%
(+6,00) 1 ngày
9 thg 10, 09:25:58 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6584...
Mở
730 ¥
Cao
742 ¥
Thấp
726 ¥
Vốn hoá thị trường
26,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
345,09 N
Khối lượng
72,20 N
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,69
Cao nhất trong 52 tuần
1.219 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
645 ¥
EPS
23 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,40 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
730 ¥
Cao
742 ¥
Thấp
726 ¥
Vốn hoá thị trường
26,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
345,09 N
Khối lượng
72,20 N
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,69
Cao nhất trong 52 tuần
1.219 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
645 ¥
EPS
23 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,40 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanoh Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hànhYozo Takeda
Số nhân viên7,7 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websanoh.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
42,78 T / 43,00 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,26 T
38,67 T
42,19 T
42,78 T
Giá vốn hàng bán
32,12 T
33,58 T
37,56 T
36,97 T
Chi phí doanh thu
32,12 T
33,58 T
37,56 T
36,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
272,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,03 T
4,80 T
3,94 T
4,88 T
Chi phí hoạt động
5,03 T
4,80 T
4,21 T
4,88 T
Tổng chi phí hoạt động
37,15 T
38,38 T
41,77 T
41,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,11 T
287,00 Tr
424,00 Tr
937,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-57,00 Tr
-136,00 Tr
-52,00 Tr
-184,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,76 T
-1,26 T
-1,15 T
848,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
546,00 Tr
218,00 Tr
381,00 Tr
763,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
326,00 Tr
3,00 Tr
-1,21 T
585,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,80%
-0,24%
104,77%
68,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,28 T
-1,37 T
-89,00 Tr
8,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,96%
-3,53%
-0,21%
0,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,00 Tr
172,00 Tr
84,00 Tr
165,00 Tr
Chi phí lãi suất
-215,00 Tr
-223,00 Tr
-260,00 Tr
-323,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-139,00 Tr
-51,00 Tr
-176,00 Tr
-158,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,78 T
2,04 T
2,33 T
2,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
34,00 Tr
342,00 Tr
515,00 Tr
-86,00 Tr
Các ứng dụng của Google