Finance

Danh sách
6582:TPE
Shin Foong Specialty&Applied Mtri Co Ltd
31,80 NT$
+1,60%
(+0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6582...
Mở
31,30 NT$
Cao
32,65 NT$
Thấp
31,30 NT$
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,12 N
Khối lượng
110,51 N
Chỉ số P/E
83,78
Cao nhất trong 52 tuần
40,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,95 NT$
EPS
0,38 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,67 Tr
Số nhân viên
194
Mở
31,30 NT$
Cao
32,65 NT$
Thấp
31,30 NT$
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,12 N
Khối lượng
110,51 N
Chỉ số P/E
83,78
Cao nhất trong 52 tuần
40,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,95 NT$
EPS
0,38 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,67 Tr
Số nhân viên
194
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shin Foong Specialty&Applied Mtri Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên194
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
143,35 Tr
125,60 Tr
104,10 Tr
156,64 Tr
Giá vốn hàng bán
165,37 Tr
139,91 Tr
117,18 Tr
137,95 Tr
Chi phí doanh thu
165,37 Tr
139,91 Tr
117,18 Tr
137,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,63 Tr
6,96 Tr
10,41 Tr
3,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,57 Tr
28,92 Tr
22,45 Tr
22,47 Tr
Chi phí hoạt động
33,67 Tr
33,64 Tr
32,83 Tr
25,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
199,04 Tr
173,55 Tr
150,00 Tr
163,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-55,69 Tr
-47,95 Tr
-45,90 Tr
-7,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,09 Tr
3,32 Tr
181,00 N
25,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,17 Tr
-26,41 Tr
-31,86 Tr
25,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,17 Tr
-26,41 Tr
-32,40 Tr
25,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,12 Tr
-2,91 Tr
-4,69 Tr
-880,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,86%
11,03%
14,73%
-3,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
65,05 Tr
-23,49 Tr
-27,17 Tr
25,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
45,38%
-18,71%
-26,10%
16,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
138,98 Tr
8,04 Tr
8,14 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-206,00 N
-139,00 N
-130,00 N
-244,00 N
Chi phí lãi suất ròng
138,78 Tr
7,90 Tr
8,02 Tr
7,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-25,11 Tr
-17,00 Tr
-15,84 Tr
21,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google