Finance

Danh sách
6581:TPE
Taiwan Steel Union Co Ltd
108,00 NT$
+0,47%
(+0,50) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6581...
Mở
107,50 NT$
Cao
109,00 NT$
Thấp
107,50 NT$
Vốn hoá thị trường
12,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,81 N
Khối lượng
5,10 N
Cổ tức
4,91%
Cổ tức hằng quý
1,33 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,69
Cao nhất trong 52 tuần
115,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
103,00 NT$
EPS
7,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,27 Tr
Số nhân viên
89
Mở
107,50 NT$
Cao
109,00 NT$
Thấp
107,50 NT$
Vốn hoá thị trường
12,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,81 N
Khối lượng
5,10 N
Cổ tức
4,91%
Cổ tức hằng quý
1,33 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,69
Cao nhất trong 52 tuần
115,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
103,00 NT$
EPS
7,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,27 Tr
Số nhân viên
89
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Steel Union Co Ltd
Giám đốc điều hànhMark Lin
Số nhân viên89
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtsutw.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
496,73 Tr
582,35 Tr
435,09 Tr
847,02 Tr
Giá vốn hàng bán
267,30 Tr
282,03 Tr
204,25 Tr
330,36 Tr
Chi phí doanh thu
267,30 Tr
282,03 Tr
204,25 Tr
330,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,25 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,30 Tr
64,72 Tr
62,75 Tr
69,98 Tr
Chi phí hoạt động
67,54 Tr
64,72 Tr
62,75 Tr
69,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
334,84 Tr
346,74 Tr
267,00 Tr
400,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
161,89 Tr
235,60 Tr
168,08 Tr
446,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,79 Tr
520,00 N
409,00 N
88,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
179,77 Tr
239,32 Tr
168,12 Tr
442,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
181,36 Tr
239,39 Tr
168,05 Tr
442,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,45 Tr
48,19 Tr
37,89 Tr
86,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,28%
20,13%
22,54%
19,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
143,32 Tr
191,13 Tr
130,22 Tr
355,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,85%
32,82%
29,93%
42,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
825,00 N
1,85 Tr
849,00 N
1,93 Tr
Chi phí lãi suất
-1,57 Tr
-2,39 Tr
-2,32 Tr
-2,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-746,00 N
-533,00 N
-1,47 Tr
-980,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
225,68 Tr
303,96 Tr
239,51 Tr
517,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,59 Tr
70,00 N
-69,00 N
319,00 N
Các ứng dụng của Google