Finance

Danh sách
6579:TYO
logly Inc
353,00 ¥
+0,57%
(+2,00) 1 ngày
14 thg 9, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6579...
Mở
349 ¥
Cao
353 ¥
Thấp
345 ¥
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,03 N
Khối lượng
900,00
Cao nhất trong 52 tuần
431 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
271 ¥
EPS
-20 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 Tr
Số nhân viên
34
Mở
349 ¥
Cao
353 ¥
Thấp
345 ¥
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,03 N
Khối lượng
900,00
Cao nhất trong 52 tuần
431 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
271 ¥
EPS
-20 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 Tr
Số nhân viên
34
Giới thiệu về logly Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập30 thg 5, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
351,00 Tr
321,00 Tr
384,00 Tr
346,00 Tr
Giá vốn hàng bán
265,00 Tr
250,00 Tr
274,00 Tr
262,00 Tr
Chi phí doanh thu
265,00 Tr
250,00 Tr
274,00 Tr
262,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,00 Tr
97,00 Tr
98,00 Tr
105,00 Tr
Chi phí hoạt động
95,00 Tr
97,00 Tr
98,00 Tr
105,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
360,00 Tr
347,00 Tr
372,00 Tr
367,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,00 Tr
-26,00 Tr
12,00 Tr
-21,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
7,00 Tr
-8,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-42,00 Tr
3,00 Tr
6,00 Tr
-25,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,00 Tr
-20,00 Tr
5,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,00 Tr
6,00 Tr
1,00 Tr
7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,52%
200,00%
16,67%
-28,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-46,00 Tr
-3,00 Tr
5,00 Tr
-32,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,11%
-0,93%
1,30%
-9,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,00 Tr
-24,75 Tr
15,50 Tr
-17,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google