Finance

Danh sách
6579:TPE
AAEON Technology Inc
157,00 NT$
-0,63%
(-1,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6579...
Mở
159,50 NT$
Cao
159,50 NT$
Thấp
156,50 NT$
Vốn hoá thị trường
26,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
293,66 N
Khối lượng
273,53 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,94 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,03
Cao nhất trong 52 tuần
189,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
103,00 NT$
EPS
9,79 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,50 Tr
Số nhân viên
700
Mở
159,50 NT$
Cao
159,50 NT$
Thấp
156,50 NT$
Vốn hoá thị trường
26,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
293,66 N
Khối lượng
273,53 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,94 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,03
Cao nhất trong 52 tuần
189,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
103,00 NT$
EPS
9,79 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,50 Tr
Số nhân viên
700
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AAEON Technology Inc. is a Taiwanese manufacturer of industrial computer and embedding systems. It was founded in 1992 in Taiwan. By 1998, it had more than 100 workers and became one of Taiwan's 1,000 largest manufacturers. AAEON manufactures and markets OEM/ODM industrial PCs worldwide. Its product lines include embedded boards and computer-on-module, applied computing and network appliances, All-in-One HMI systems and displays, digital signage and self-service kiosk as well as cloud computing. Its production plants are in Taipei, Taiwan and Suzhou, China. In 2000, AAEON acquired Astech Technology, Inc as part of its Panel PC Division. AAEON became a public limited company on the Taiwan Stock Exchange in 2001 under TAIEX: 6579, and in 2011 joined the ASUS group. Wikipedia
Giới thiệu về AAEON Technology Inc
Giám đốc điều hànhHoward Lin
Số nhân viên700
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webaaeon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,31 T
2,26 T
2,41 T
2,82 T
Giá vốn hàng bán
1,56 T
1,51 T
1,57 T
1,85 T
Chi phí doanh thu
1,56 T
1,51 T
1,57 T
1,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
203,27 Tr
200,87 Tr
217,70 Tr
215,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
354,41 Tr
375,01 Tr
391,41 Tr
412,16 Tr
Chi phí hoạt động
572,50 Tr
603,61 Tr
629,84 Tr
641,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,13 T
2,11 T
2,20 T
2,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
173,34 Tr
149,65 Tr
209,64 Tr
323,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,04 Tr
17,15 Tr
11,61 Tr
45,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
289,13 Tr
354,90 Tr
580,00 Tr
465,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
288,09 Tr
201,40 Tr
281,68 Tr
477,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,99 Tr
45,17 Tr
59,28 Tr
89,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,75%
12,73%
10,22%
19,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
193,17 Tr
273,77 Tr
478,35 Tr
295,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,38%
12,12%
19,85%
10,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,09 Tr
15,43 Tr
22,37 Tr
42,64 Tr
Chi phí lãi suất
-2,27 Tr
-3,34 Tr
-5,05 Tr
-5,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,82 Tr
12,09 Tr
17,32 Tr
36,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
213,96 Tr
189,94 Tr
249,88 Tr
365,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,00 N
10,00 N
-1,71 Tr
32,00 N
Các ứng dụng của Google