Finance

Danh sách
6577:TYO
Bestone.Com Co Ltd
1.235,00 ¥
-1,28%
(-16,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6577...
Mở
1.245 ¥
Cao
1.245 ¥
Thấp
1.235 ¥
Vốn hoá thị trường
1,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,12 N
Khối lượng
7,80 N
Chỉ số P/E
8,03
Cao nhất trong 52 tuần
2.393 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.235 ¥
EPS
154 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
609,00 N
Số nhân viên
19
Mở
1.245 ¥
Cao
1.245 ¥
Thấp
1.235 ¥
Vốn hoá thị trường
1,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,12 N
Khối lượng
7,80 N
Chỉ số P/E
8,03
Cao nhất trong 52 tuần
2.393 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.235 ¥
EPS
154 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
609,00 N
Số nhân viên
19
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bestone.Com Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19
Ngày thành lập5 thg 9, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
489,00 Tr
546,00 Tr
408,00 Tr
1,46 T
Giá vốn hàng bán
377,00 Tr
426,00 Tr
307,00 Tr
962,00 Tr
Chi phí doanh thu
377,00 Tr
426,00 Tr
307,00 Tr
962,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,00 Tr
135,00 Tr
117,00 Tr
130,00 Tr
Chi phí hoạt động
116,00 Tr
135,00 Tr
117,00 Tr
130,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
493,00 Tr
561,00 Tr
424,00 Tr
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
-15,00 Tr
-16,00 Tr
371,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,00 Tr
-24,00 Tr
-7,00 Tr
375,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,00 Tr
-24,00 Tr
-8,00 Tr
384,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
100,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,29%
-8,33%
-14,29%
26,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,00 Tr
-26,00 Tr
-8,00 Tr
275,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,64%
-4,76%
-1,96%
18,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
3,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,50 Tr
-9,50 Tr
-10,50 Tr
377,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google