Finance

Danh sách
6574:TYO
Convano Inc
127,00 ¥
-1,55%
(-2,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:35:54 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6574...
Mở
128 ¥
Cao
130 ¥
Thấp
126 ¥
Vốn hoá thị trường
64,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 Tr
Khối lượng
530,80 N
Chỉ số P/E
554,37
Cao nhất trong 52 tuần
218 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
78 ¥
EPS
0 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 Tr
Số nhân viên
541
Mở
128 ¥
Cao
130 ¥
Thấp
126 ¥
Vốn hoá thị trường
64,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 Tr
Khối lượng
530,80 N
Chỉ số P/E
554,37
Cao nhất trong 52 tuần
218 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
78 ¥
EPS
0 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 Tr
Số nhân viên
541
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Convano Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên541
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webconvano.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,80 T
5,34 T
6,32 T
6,91 T
Giá vốn hàng bán
699,00 Tr
2,94 T
3,89 T
4,29 T
Chi phí doanh thu
699,00 Tr
2,94 T
3,89 T
4,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
420,00 Tr
522,00 Tr
207,00 Tr
588,00 Tr
Chi phí hoạt động
432,00 Tr
-168,00 Tr
1,08 T
681,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
2,77 T
4,97 T
4,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,67 T
2,57 T
1,35 T
1,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-
47,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,75 T
2,57 T
-3,08 T
1,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,75 T
2,57 T
1,31 T
1,94 T
Chi phí thuế thu nhập
606,00 Tr
877,00 Tr
941,00 Tr
745,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,59%
34,10%
-30,58%
38,40%
Chi phí hoạt động khác
12,00 Tr
-690,00 Tr
793,00 Tr
93,00 Tr
Thu nhập ròng
1,15 T
1,70 T
-4,02 T
1,20 T
Biên lợi nhuận ròng
40,96%
31,73%
-63,56%
17,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,00 Tr
7,00 Tr
-
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-7,00 Tr
-77,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
84,00 Tr
-
-77,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
78,00 Tr
-
EBITDA
1,73 T
2,64 T
1,43 T
2,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google