Finance

Danh sách
Tại sao 6574 tăng 7,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
6574:TYO
Convano Inc
129,00 ¥
+7,50%
(+9,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6574...
Mở
121 ¥
Cao
131 ¥
Thấp
120 ¥
Vốn hoá thị trường
65,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
1,78 Tr
Chỉ số P/E
563,10
Cao nhất trong 52 tuần
218 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
78 ¥
EPS
0 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 Tr
Số nhân viên
541
Mở
121 ¥
Cao
131 ¥
Thấp
120 ¥
Vốn hoá thị trường
65,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
1,78 Tr
Chỉ số P/E
563,10
Cao nhất trong 52 tuần
218 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
78 ¥
EPS
0 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 Tr
Số nhân viên
541
Giới thiệu về Convano Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên541
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webconvano.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,80 T
5,34 T
6,32 T
6,91 T
Giá vốn hàng bán
699,00 Tr
2,94 T
3,89 T
4,29 T
Chi phí doanh thu
699,00 Tr
2,94 T
3,89 T
4,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
420,00 Tr
522,00 Tr
207,00 Tr
588,00 Tr
Chi phí hoạt động
432,00 Tr
-168,00 Tr
1,08 T
681,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
2,77 T
4,97 T
4,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,67 T
2,57 T
1,35 T
1,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-
47,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,75 T
2,57 T
-3,08 T
1,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,75 T
2,57 T
1,31 T
1,94 T
Chi phí thuế thu nhập
606,00 Tr
877,00 Tr
941,00 Tr
745,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,59%
34,10%
-30,58%
38,40%
Chi phí hoạt động khác
12,00 Tr
-690,00 Tr
793,00 Tr
93,00 Tr
Thu nhập ròng
1,15 T
1,70 T
-4,02 T
1,20 T
Biên lợi nhuận ròng
40,96%
31,73%
-63,56%
17,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,00 Tr
7,00 Tr
-
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-7,00 Tr
-77,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
84,00 Tr
-
-77,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
78,00 Tr
-
EBITDA
1,73 T
2,64 T
1,43 T
2,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google