Finance

Danh sách
6573:TYO
Cravia Inc
26,00 ¥
-3,70%
(-1,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6573...
Mở
27 ¥
Cao
28 ¥
Thấp
26 ¥
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
699,20 N
Khối lượng
611,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
126 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21 ¥
EPS
-9 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,06 Tr
Số nhân viên
25
Mở
27 ¥
Cao
28 ¥
Thấp
26 ¥
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
699,20 N
Khối lượng
611,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
126 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21 ¥
EPS
-9 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,06 Tr
Số nhân viên
25
Giới thiệu về Cravia Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập13 thg 2, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcravia.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
121,00 Tr
223,00 Tr
170,00 Tr
182,00 Tr
Giá vốn hàng bán
97,00 Tr
208,00 Tr
156,00 Tr
127,00 Tr
Chi phí doanh thu
97,00 Tr
208,00 Tr
156,00 Tr
127,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,00 Tr
85,00 Tr
76,00 Tr
128,00 Tr
Chi phí hoạt động
93,00 Tr
85,00 Tr
76,00 Tr
128,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
190,00 Tr
293,00 Tr
232,00 Tr
255,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-69,00 Tr
-70,00 Tr
-62,00 Tr
-73,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 Tr
-5,00 Tr
-9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-67,00 Tr
-98,00 Tr
-77,00 Tr
-82,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-72,00 Tr
-63,00 Tr
-68,00 Tr
-83,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
1,00 Tr
-
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,49%
-1,02%
-
-1,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-66,00 Tr
-99,00 Tr
-77,00 Tr
-83,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-54,55%
-44,39%
-45,29%
-45,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-67,75 Tr
-68,75 Tr
-60,75 Tr
-70,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google