Finance

Danh sách
6572:TYO
Open Group Inc
267,00 ¥
+0,38%
(+1,00) 1 ngày
10 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6572...
Mở
264 ¥
Cao
268 ¥
Thấp
264 ¥
Vốn hoá thị trường
16,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,13 N
Khối lượng
62,20 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
19,64
Cao nhất trong 52 tuần
408 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
193 ¥
EPS
14 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,97 Tr
Số nhân viên
241
Mở
264 ¥
Cao
268 ¥
Thấp
264 ¥
Vốn hoá thị trường
16,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,13 N
Khối lượng
62,20 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
19,64
Cao nhất trong 52 tuần
408 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
193 ¥
EPS
14 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,97 Tr
Số nhân viên
241
Giới thiệu về Open Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên241
Ngày thành lập3 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,90 T
2,04 T
2,24 T
2,33 T
Giá vốn hàng bán
604,25 Tr
614,55 Tr
642,45 Tr
669,00 Tr
Chi phí doanh thu
604,25 Tr
614,55 Tr
642,45 Tr
669,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
15,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,14 T
1,15 T
1,26 T
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,14 T
1,30 T
1,26 T
Tổng chi phí hoạt động
1,70 T
1,75 T
1,94 T
1,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
202,47 Tr
287,02 Tr
299,98 Tr
402,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
78,41 Tr
-93,41 Tr
14,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
167,56 Tr
307,91 Tr
116,09 Tr
442,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
207,83 Tr
352,13 Tr
197,87 Tr
442,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,76 Tr
34,63 Tr
3,37 Tr
164,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,09%
-
2,90%
37,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
116,51 Tr
273,01 Tr
111,99 Tr
278,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,12%
-
4,99%
11,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
1,27 Tr
11,73 Tr
39,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,94 Tr
-14,83 Tr
-15,17 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-941,00 N
-13,56 Tr
-3,44 Tr
26,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
308,97 Tr
390,27 Tr
412,48 Tr
514,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google