Finance

Beta
Danh sách
6571:TYO
QB Net Holdings Co Ltd
1.316,00 ¥
-1,13%
(-15,00) 1 ngày
21 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6571...
Mở
1.333 ¥
Cao
1.335 ¥
Thấp
1.309 ¥
Vốn hoá thị trường
17,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,43 N
Khối lượng
53,70 N
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
18,17
Cao nhất trong 52 tuần
1.433 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.104 ¥
EPS
72 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,39 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về QB Net Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,55 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqbnet.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
6,78 T
6,81 T
6,67 T
6,55 T
Giá vốn hàng bán
5,07 T
5,16 T
5,27 T
5,31 T
Chi phí doanh thu
5,07 T
5,16 T
5,27 T
5,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
885,00 Tr
1,04 T
1,13 T
1,05 T
Chi phí hoạt động
1,07 T
1,04 T
1,14 T
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
6,15 T
6,20 T
6,41 T
6,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
628,00 Tr
604,00 Tr
263,00 Tr
194,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
-2,00 Tr
-
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
575,00 Tr
548,00 Tr
203,00 Tr
135,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
580,00 Tr
548,00 Tr
203,00 Tr
135,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
161,00 Tr
169,00 Tr
80,00 Tr
53,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,00%
30,84%
39,41%
39,26%
Chi phí hoạt động khác
-6,00 Tr
3,00 Tr
11,00 Tr
-8,00 Tr
Thu nhập ròng
414,00 Tr
379,00 Tr
123,00 Tr
82,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,11%
5,57%
1,84%
1,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,00 Tr
5,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-56,00 Tr
-62,00 Tr
-65,00 Tr
-69,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,00 Tr
-54,00 Tr
-60,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
194,00 Tr
-
-
-
EBITDA
1,56 T
1,56 T
1,26 T
1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,00 Tr
-
4,00 Tr
1,00 Tr

Nghiên cứu