Finance

Danh sách
6566:TYO
Kaname Kogyo Co Ltd
1.230,00 ¥
-1,60%
(-20,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6566...
Mở
1.250 ¥
Cao
1.251 ¥
Thấp
1.214 ¥
Vốn hoá thị trường
19,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 N
Khối lượng
2,40 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,05
Cao nhất trong 52 tuần
1.646 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.085 ¥
EPS
102 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,87 Tr
Số nhân viên
467
Mở
1.250 ¥
Cao
1.251 ¥
Thấp
1.214 ¥
Vốn hoá thị trường
19,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 N
Khối lượng
2,40 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,05
Cao nhất trong 52 tuần
1.646 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.085 ¥
EPS
102 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,87 Tr
Số nhân viên
467
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kaname Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên467
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,72 T
3,79 T
3,70 T
3,86 T
Giá vốn hàng bán
2,88 T
2,95 T
2,80 T
2,94 T
Chi phí doanh thu
2,88 T
2,95 T
2,80 T
2,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,00 Tr
352,00 Tr
312,00 Tr
342,00 Tr
Chi phí hoạt động
315,00 Tr
352,00 Tr
312,00 Tr
342,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,20 T
3,31 T
3,11 T
3,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
524,00 Tr
481,00 Tr
590,00 Tr
580,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,00 Tr
8,00 Tr
59,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
560,00 Tr
495,00 Tr
689,00 Tr
624,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
557,00 Tr
497,00 Tr
654,00 Tr
595,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
179,00 Tr
158,00 Tr
201,00 Tr
210,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,96%
31,92%
29,17%
33,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
381,00 Tr
337,00 Tr
488,00 Tr
414,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,24%
8,90%
13,20%
10,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
10,00 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
8,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
692,50 Tr
654,25 Tr
766,00 Tr
756,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google