Finance

Danh sách
6564:TYO
Midac Holdings Co Ltd
1.982,00 ¥
+0,76%
(+15,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:45:21 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6564...
Mở
1.974 ¥
Cao
1.991 ¥
Thấp
1.966 ¥
Vốn hoá thị trường
55,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,11 N
Khối lượng
16,10 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
18,37
Cao nhất trong 52 tuần
2.345 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.735 ¥
EPS
108 ¥
Số nhân viên
364
Mở
1.974 ¥
Cao
1.991 ¥
Thấp
1.966 ¥
Vốn hoá thị trường
55,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,11 N
Khối lượng
16,10 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
18,37
Cao nhất trong 52 tuần
2.345 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.735 ¥
EPS
108 ¥
Số nhân viên
364
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Midac Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên364
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webmidac.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,69 T
3,19 T
3,25 T
3,28 T
Giá vốn hàng bán
1,20 T
1,12 T
1,20 T
1,23 T
Chi phí doanh thu
1,20 T
1,12 T
1,20 T
1,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
652,22 Tr
685,40 Tr
218,47 Tr
692,71 Tr
Chi phí hoạt động
652,22 Tr
685,40 Tr
708,47 Tr
692,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,86 T
1,81 T
1,90 T
1,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
836,85 Tr
1,39 T
1,35 T
1,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,10 Tr
412,00 N
-2,74 Tr
1,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
857,29 Tr
1,36 T
1,31 T
1,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
811,75 Tr
1,35 T
1,31 T
1,30 T
Chi phí thuế thu nhập
353,10 Tr
538,02 Tr
450,35 Tr
509,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,19%
39,58%
34,26%
39,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
504,18 Tr
821,17 Tr
863,98 Tr
796,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,72%
25,72%
26,55%
24,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,97 Tr
575,00 N
12,31 Tr
548,00 N
Chi phí lãi suất
-32,17 Tr
-40,47 Tr
-48,29 Tr
-58,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,21 Tr
-39,89 Tr
-35,99 Tr
-58,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
126,00 Tr
-
EBITDA
1,09 T
1,63 T
1,64 T
1,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google