Finance

Danh sách
6562:TYO
Geniee
1.010,00 ¥
-0,20%
(-2,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6562...
Mở
1.007 ¥
Cao
1.017 ¥
Thấp
994 ¥
Vốn hoá thị trường
17,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,13 N
Khối lượng
17,30 N
Chỉ số P/E
49,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.429 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
853 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,70 Tr
Số nhân viên
816
Mở
1.007 ¥
Cao
1.017 ¥
Thấp
994 ¥
Vốn hoá thị trường
17,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,13 N
Khối lượng
17,30 N
Chỉ số P/E
49,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.429 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
853 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,70 Tr
Số nhân viên
816
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Geniee
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên816
Ngày thành lập14 thg 4, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgeniee.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,24 T
3,59 T
3,48 T
3,50 T
Giá vốn hàng bán
856,00 Tr
1,01 T
1,04 T
1,07 T
Chi phí doanh thu
856,00 Tr
1,01 T
1,04 T
1,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,07 T
2,06 T
1,45 T
2,32 T
Chi phí hoạt động
1,97 T
2,04 T
2,28 T
2,63 T
Tổng chi phí hoạt động
2,83 T
3,05 T
3,32 T
3,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
412,00 Tr
539,00 Tr
161,00 Tr
-207,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
2,00 Tr
-11,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
350,00 Tr
458,00 Tr
294,00 Tr
-469,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
350,00 Tr
458,00 Tr
205,00 Tr
-469,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
107,00 Tr
129,00 Tr
46,00 Tr
-133,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,57%
28,17%
15,65%
28,36%
Chi phí hoạt động khác
-95,00 Tr
-20,00 Tr
161,00 Tr
313,00 Tr
Thu nhập ròng
196,00 Tr
294,00 Tr
226,00 Tr
-347,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,05%
8,18%
6,49%
-9,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-49,00 Tr
-47,00 Tr
-21,00 Tr
-249,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,00 Tr
-46,00 Tr
-18,00 Tr
-236,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
677,00 Tr
-
EBITDA
745,00 Tr
884,00 Tr
527,00 Tr
182,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google