Finance

Danh sách
6561:TYO
Hanatour Japan Co Ltd
823,00 ¥
+0,37%
(+3,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6561...
Mở
835 ¥
Cao
835 ¥
Thấp
819 ¥
Vốn hoá thị trường
10,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,05 N
Khối lượng
8,90 N
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.048 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
749 ¥
EPS
103 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 Tr
Số nhân viên
308
Mở
835 ¥
Cao
835 ¥
Thấp
819 ¥
Vốn hoá thị trường
10,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,05 N
Khối lượng
8,90 N
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.048 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
749 ¥
EPS
103 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 Tr
Số nhân viên
308
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanatour Japan Co Ltd
Giám đốc điều hànhByung-Chan Lee
Số nhân viên308
Ngày thành lập1 thg 9, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,58 T
2,14 T
1,77 T
1,52 T
Giá vốn hàng bán
359,00 Tr
372,00 Tr
359,00 Tr
354,00 Tr
Chi phí doanh thu
359,00 Tr
372,00 Tr
359,00 Tr
354,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
945,00 Tr
717,00 Tr
919,00 Tr
837,00 Tr
Chi phí hoạt động
945,00 Tr
981,00 Tr
919,00 Tr
837,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
1,35 T
1,28 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
272,00 Tr
784,00 Tr
496,00 Tr
327,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
-5,00 Tr
-1,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
262,00 Tr
391,00 Tr
468,00 Tr
305,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
256,00 Tr
779,00 Tr
468,00 Tr
305,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,00 Tr
72,00 Tr
19,00 Tr
33,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,44%
18,41%
4,06%
10,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
253,00 Tr
319,00 Tr
449,00 Tr
272,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,05%
14,93%
25,31%
17,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,00 Tr
-15,00 Tr
-15,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
-12,00 Tr
-11,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
275,00 Tr
-
-
EBITDA
359,25 Tr
869,50 Tr
581,50 Tr
408,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google