Trang chủ6552 • TYO
add
GameWith Inc
Giá đóng cửa hôm trước
213,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
206,00 ¥ - 214,00 ¥
Phạm vi một năm
158,00 ¥ - 295,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,82 T JPY
Số lượng trung bình
433,48 N
Tỷ số P/E
23,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 T | 36,67% |
Chi phí hoạt động | 355,41 Tr | -0,55% |
Thu nhập ròng | 111,90 Tr | 277,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,56 | 229,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 143,51 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,18 T | 9,31% |
Tổng tài sản | 3,60 T | 8,36% |
Tổng nợ | 769,60 Tr | 17,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 111,90 Tr | 277,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 6, 2013
Trang web
Nhân viên
177