Finance

Danh sách
6551:TYO
Tsunagu Group Holdings Inc
611,00 ¥
+1,16%
(+7,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6551...
Mở
603 ¥
Cao
613 ¥
Thấp
603 ¥
Vốn hoá thị trường
5,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,28 N
Khối lượng
12,80 N
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,78
Cao nhất trong 52 tuần
829 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
510 ¥
EPS
62 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,33 Tr
Số nhân viên
511
Mở
603 ¥
Cao
613 ¥
Thấp
603 ¥
Vốn hoá thị trường
5,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,28 N
Khối lượng
12,80 N
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,78
Cao nhất trong 52 tuần
829 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
510 ¥
EPS
62 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,33 Tr
Số nhân viên
511
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tsunagu Group Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên511
Ngày thành lập28 thg 2, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtghd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,58 T
4,35 T
4,45 T
4,53 T
Giá vốn hàng bán
2,58 T
2,37 T
2,46 T
2,50 T
Chi phí doanh thu
2,58 T
2,37 T
2,46 T
2,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,74 T
1,76 T
1,74 T
1,81 T
Chi phí hoạt động
1,81 T
1,76 T
1,74 T
1,81 T
Tổng chi phí hoạt động
4,39 T
4,12 T
4,20 T
4,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
186,00 Tr
230,51 Tr
248,49 Tr
223,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
1,81 Tr
4,19 Tr
7,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
127,00 Tr
233,43 Tr
250,57 Tr
226,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
195,00 Tr
233,43 Tr
250,57 Tr
226,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,00 Tr
81,19 Tr
87,81 Tr
78,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
60,63%
34,78%
35,05%
34,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
56,00 Tr
153,37 Tr
169,63 Tr
140,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,22%
3,52%
3,81%
3,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,96 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-851,00 N
-2,11 Tr
-4,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
1,11 Tr
-2,11 Tr
-4,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
250,75 Tr
293,74 Tr
301,49 Tr
286,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google