Finance

Danh sách
6549:TYO
DM Solutions Co Ltd
1.092,00 ¥
-0,82%
(-9,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:24:46 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6549...
Mở
1.104 ¥
Cao
1.119 ¥
Thấp
1.092 ¥
Vốn hoá thị trường
6,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,56 N
Khối lượng
2,10 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.255 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
708 ¥
EPS
132 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,48 Tr
Số nhân viên
355
Mở
1.104 ¥
Cao
1.119 ¥
Thấp
1.092 ¥
Vốn hoá thị trường
6,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,56 N
Khối lượng
2,10 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.255 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
708 ¥
EPS
132 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,48 Tr
Số nhân viên
355
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DM Solutions Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên355
Ngày thành lập15 thg 9, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webdm-s.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,76 T
6,50 T
8,02 T
8,30 T
Giá vốn hàng bán
4,85 T
5,52 T
6,77 T
7,10 T
Chi phí doanh thu
4,85 T
5,52 T
6,77 T
7,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
755,00 Tr
721,00 Tr
763,00 Tr
900,00 Tr
Chi phí hoạt động
755,00 Tr
721,00 Tr
830,00 Tr
900,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,61 T
6,24 T
7,60 T
8,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
156,00 Tr
264,00 Tr
419,00 Tr
299,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
3,00 Tr
13,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
160,00 Tr
264,00 Tr
393,00 Tr
299,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,00 Tr
265,00 Tr
433,00 Tr
299,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,00 Tr
87,00 Tr
107,00 Tr
107,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,38%
32,95%
27,23%
35,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
105,00 Tr
177,00 Tr
286,00 Tr
192,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,82%
2,72%
3,57%
2,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
43,00 Tr
-
EBITDA
237,00 Tr
323,50 Tr
502,75 Tr
382,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google