Finance

Danh sách
6548:TYO
Tabikobo Co Ltd
123,00 ¥
+0,82%
(+1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6548...
Mở
124 ¥
Cao
124 ¥
Thấp
121 ¥
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,87 N
Khối lượng
7,90 N
Chỉ số P/E
15,79
Cao nhất trong 52 tuần
218 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
86 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,68 Tr
Số nhân viên
108
Mở
124 ¥
Cao
124 ¥
Thấp
121 ¥
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,87 N
Khối lượng
7,90 N
Chỉ số P/E
15,79
Cao nhất trong 52 tuần
218 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
86 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,68 Tr
Số nhân viên
108
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tabikobo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên108
Ngày thành lập18 thg 4, 1994
Trụ sở chínhToshima, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webtabikobo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,64 T
1,17 T
1,23 T
722,00 Tr
Giá vốn hàng bán
1,28 T
926,00 Tr
982,00 Tr
567,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,28 T
926,00 Tr
982,00 Tr
567,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
289,00 Tr
299,00 Tr
309,00 Tr
283,00 Tr
Chi phí hoạt động
289,00 Tr
299,00 Tr
309,00 Tr
283,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,57 T
1,22 T
1,29 T
850,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,00 Tr
-52,00 Tr
-61,00 Tr
-128,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
91,00 Tr
264,00 Tr
-62,00 Tr
-130,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,00 Tr
-54,00 Tr
-62,00 Tr
-123,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
5,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
1,89%
-1,61%
-1,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
90,00 Tr
259,00 Tr
-63,00 Tr
-132,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,48%
22,08%
-5,12%
-18,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-127,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google